CameraLore
So sánh song song

Pentax K100D Super
vs Pentax K110D

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

369 mm²
K100D Super
367 mm²
K110D
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
2 mm²
Sự khác biệt tương đối
0,4%

K100D Super có diện tích cảm biến lớn hơn. Nhiều diện tích hơn thường có nghĩa là khả năng thu thập ánh sáng lớn hơn, mặc dù chất lượng hình ảnh thực vẫn phụ thuộc vào cấu trúc và thế hệ cảm biến.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 1. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

K100D SuperSố liệuK110D
6,1 MPPixel hiệu quả6,1 MP
23,5 × 15,7cảm biến23,7 × 15,5
7,78 µmKhoảng cách điểm ảnh7,76 µm
60,48 µm²Vùng pixel60,22 µm²
1,65 MP/cm²Mật độ điểm ảnh1,66 MP/cm²
1,53Hệ số crop1,53
—Video tối đa—
646 gcân nặng585 g
MultiMedia, SDHC, Secure DigitalLưu trữSecure Digital
AA (4) batteries (NiMH recommended)PinAA (4) batteries (NiMH recommended)

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

K100D Super có diện tích cảm biến lớn hơn. K110D có thân máy nhẹ hơn. K100D Super và K110D có cùng độ phân giải hiệu quả. K100D Super là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn K100D Super

Được phát hành dưới dạng 2007, K100D Super có diện tích cảm biến khoảng 369 mm², độ phân giải hiệu dụng 6,1 MP và thân máy 646 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn K110D

Được phát hành dưới dạng 2006, K110D có diện tích cảm biến khoảng 367 mm², độ phân giải hiệu dụng 6,1 MP và thân máy 585 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau