CameraLore
So sánh song song

Pentax K-30
vs Pentax K-5 II

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

372 mm²
K-30
372 mm²
K-5 II
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

K-30 và K-5 II có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

K-30Số liệuK-5 II
16,3 MPPixel hiệu quả16,3 MP
23,7 × 15,7cảm biến23,7 × 15,7
4,78 µmKhoảng cách điểm ảnh4,78 µm
22,83 µm²Vùng pixel22,83 µm²
4,38 MP/cm²Mật độ điểm ảnh4,38 MP/cm²
1,52Hệ số crop1,52
1.920 × 1.080Video tối đa—
650 gcân nặng760 g
SD/SDHC/SDXCLưu trữSD/SDHC/SDXC
Lithium-Ion D-LI109 rechargeable battery Pin Li-ionPinLithium-Ion D-LI90P rechargeable battery Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

K-30 và K-5 II có cùng vùng cảm biến. K-30 có thân máy nhẹ hơn. K-30 và K-5 II có cùng độ phân giải hiệu quả. K-30 và K-5 II đều được phát hành trong 2012. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn K-30

Được phát hành dưới dạng 2012, K-30 có diện tích cảm biến khoảng 372 mm², độ phân giải hiệu dụng 16,3 MP và thân máy 650 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn K-5 II

Được phát hành dưới dạng 2012, K-5 II có diện tích cảm biến khoảng 372 mm², độ phân giải hiệu dụng 16,3 MP và thân máy 760 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau