CameraLore
So sánh song song

Pentax *ist DS
vs Pentax *ist DS2

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

369 mm²
*ist DS
369 mm²
*ist DS2
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

*ist DS và *ist DS2 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 1. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

*ist DSSố liệu*ist DS2
6,1 MPPixel hiệu quả6,1 MP
23,5 × 15,7cảm biến23,5 × 15,7
7,78 µmKhoảng cách điểm ảnh7,78 µm
60,48 µm²Vùng pixel60,48 µm²
1,65 MP/cm²Mật độ điểm ảnh1,65 MP/cm²
1,53Hệ số crop1,53
—Video tối đa—
505 gcân nặng470 g
Secure DigitalLưu trữMultiMedia, Secure Digital
AA (4) batteries (NiMH recommended)PinAA (4) batteries (NiMH recommended)

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

*ist DS và *ist DS2 có cùng vùng cảm biến. *ist DS2 có thân máy nhẹ hơn. *ist DS và *ist DS2 có cùng độ phân giải hiệu quả. *ist DS2 là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn *ist DS

Được phát hành dưới dạng 2004, *ist DS có diện tích cảm biến khoảng 369 mm², độ phân giải hiệu dụng 6,1 MP và thân máy 505 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn *ist DS2

Được phát hành dưới dạng 2005, *ist DS2 có diện tích cảm biến khoảng 369 mm², độ phân giải hiệu dụng 6,1 MP và thân máy 470 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau