Lý do nên chọn *ist DL2
Được phát hành dưới dạng 2006, *ist DL2 có diện tích cảm biến khoảng 369 mm², độ phân giải hiệu dụng 6,1 MP và thân máy 565 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.


*ist DL2 và *ist DS có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.
Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 2. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.
Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.
*ist DL2 và *ist DS có cùng vùng cảm biến. *ist DS có thân máy nhẹ hơn. *ist DL2 và *ist DS có cùng độ phân giải hiệu quả. *ist DL2 là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.
Được phát hành dưới dạng 2006, *ist DL2 có diện tích cảm biến khoảng 369 mm², độ phân giải hiệu dụng 6,1 MP và thân máy 565 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.
Được phát hành dưới dạng 2004, *ist DS có diện tích cảm biến khoảng 369 mm², độ phân giải hiệu dụng 6,1 MP và thân máy 505 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.