CameraLore
So sánh song song

Panasonic Lumix DMC-LS3
vs Rollei RCP-7430XW

Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-LS3

Panasonic / 2006

Lumix DMC-LS3

Thông số kỹ thuật đầy đủ
VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

25 mm²
Lumix DMC-LS3
25 mm²
RCP-7430XW
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

Lumix DMC-LS3 và RCP-7430XW có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 2. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

Lumix DMC-LS3Số liệuRCP-7430XW
5 MPPixel hiệu quả7,1 MP
5,75 × 4,32cảm biến5,75 × 4,32
2,23 µmKhoảng cách điểm ảnh1,87 µm
4,97 µm²Vùng pixel3,5 µm²
20,13 MP/cm²Mật độ điểm ảnh28,58 MP/cm²
6,02Hệ số crop6,02
—Video tối đa—
138 gcân nặng124 g
MultiMedia, Secure DigitalLưu trữSDHC, Secure Digital
2x AAPinLi-Ion Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

Lumix DMC-LS3 và RCP-7430XW có cùng vùng cảm biến. RCP-7430XW có thân máy nhẹ hơn. RCP-7430XW có độ phân giải hiệu quả cao hơn. RCP-7430XW là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn Lumix DMC-LS3

Được phát hành dưới dạng 2006, Lumix DMC-LS3 có diện tích cảm biến khoảng 25 mm², độ phân giải hiệu dụng 5 MP và thân máy 138 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn RCP-7430XW

Được phát hành dưới dạng 2008, RCP-7430XW có diện tích cảm biến khoảng 25 mm², độ phân giải hiệu dụng 7,1 MP và thân máy 124 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau