CameraLore
So sánh song song

Olympus X-775
vs Sanyo VPC E890

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

25 mm²
X-775
25 mm²
VPC E890
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

X-775 và VPC E890 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 2. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

X-775Số liệuVPC E890
7,4 MPPixel hiệu quả8,1 MP
5,75 × 4,32cảm biến5,75 × 4,32
1,83 µmKhoảng cách điểm ảnh1,75 µm
3,36 µm²Vùng pixel3,07 µm²
29,79 MP/cm²Mật độ điểm ảnh32,61 MP/cm²
6,02Hệ số crop6,02
—Video tối đa—
122 gcân nặng—
xD Picture cardLưu trữSDHC, Secure Digital
2x AAPin—

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

X-775 và VPC E890 có cùng vùng cảm biến. VPC E890 có thân máy nhẹ hơn. VPC E890 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. VPC E890 là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn X-775

Được phát hành dưới dạng 2007, X-775 có diện tích cảm biến khoảng 25 mm², độ phân giải hiệu dụng 7,4 MP và thân máy 122 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn VPC E890

Được phát hành dưới dạng 2009, VPC E890 có diện tích cảm biến khoảng 25 mm², độ phân giải hiệu dụng 8,1 MP và thân máy 0 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau