CameraLore
So sánh song song

Olympus VG-145
vs Olympus VG-160

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

28 mm²
VG-145
28 mm²
VG-160
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

VG-145 và VG-160 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 1. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

VG-145Số liệuVG-160
14 MPPixel hiệu quả14 MP
6,16 × 4,62cảm biến6,16 × 4,62
1,43 µmKhoảng cách điểm ảnh1,43 µm
2,03 µm²Vùng pixel2,03 µm²
49,19 MP/cm²Mật độ điểm ảnh49,19 MP/cm²
5,62Hệ số crop5,62
—Video tối đa—
120 gcân nặng125 g
SDHC, Secure DigitalLưu trữSD/SDHC
Lithium-ion rechargeable LI-70B battery Pin Li-ionPinLithium-ion rechargeable LI-70B battery Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

VG-145 và VG-160 có cùng vùng cảm biến. VG-145 có thân máy nhẹ hơn. VG-145 và VG-160 có cùng độ phân giải hiệu quả. VG-160 là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn VG-145

Được phát hành dưới dạng 2011, VG-145 có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 14 MP và thân máy 120 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn VG-160

Được phát hành dưới dạng 2012, VG-160 có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 14 MP và thân máy 125 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau