CameraLore
So sánh song song

Olympus Tough TG-1 iHS
vs Olympus VG-150

Lưu trữ hình minh họa cho Olympus Tough TG-1 iHS

Olympus / 2012

Tough TG-1 iHS

Thông số kỹ thuật đầy đủ
VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

28 mm²
Tough TG-1 iHS
28 mm²
VG-150
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

Tough TG-1 iHS và VG-150 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

Tough TG-1 iHSSố liệuVG-150
12 MPPixel hiệu quả12,7 MP
6,16 × 4,62cảm biến6,16 × 4,62
1,54 µmKhoảng cách điểm ảnh1,5 µm
2,37 µm²Vùng pixel2,24 µm²
42,17 MP/cm²Mật độ điểm ảnh44,63 MP/cm²
5,62Hệ số crop5,62
—Video tối đa—
230 gcân nặng105 g
—Lưu trữSDHC, Secure Digital
LI90BPinLi-Ion Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

Tough TG-1 iHS và VG-150 có cùng vùng cảm biến. VG-150 có thân máy nhẹ hơn. VG-150 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. Tough TG-1 iHS và VG-150 đều được phát hành trong 2012. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn Tough TG-1 iHS

Được phát hành dưới dạng 2012, Tough TG-1 iHS có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 12 MP và thân máy 230 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn VG-150

Được phát hành dưới dạng 2012, VG-150 có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 12,7 MP và thân máy 105 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau