CameraLore
So sánh song song

Olympus SZ-16
vs Olympus TG-830 iHS

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

28 mm²
SZ-16
28 mm²
TG-830 iHS
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

SZ-16 và TG-830 iHS có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

SZ-16Số liệuTG-830 iHS
16 MPPixel hiệu quả16 MP
6,16 × 4,62cảm biến6,16 × 4,62
1,33 µmKhoảng cách điểm ảnh1,33 µm
1,78 µm²Vùng pixel1,78 µm²
56,22 MP/cm²Mật độ điểm ảnh56,22 MP/cm²
5,62Hệ số crop5,62
—Video tối đa—
227 gcân nặng214 g
SD/SDHC/SDXCLưu trữSD/SDHC/SDXC
LI-50B Lithium-Ion Battery Pin Li-ionPinLithium-ion rechargeable LI-50B battery Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

SZ-16 và TG-830 iHS có cùng vùng cảm biến. TG-830 iHS có thân máy nhẹ hơn. SZ-16 và TG-830 iHS có cùng độ phân giải hiệu quả. SZ-16 và TG-830 iHS đều được phát hành trong 2013. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn SZ-16

Được phát hành dưới dạng 2013, SZ-16 có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 16 MP và thân máy 227 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn TG-830 iHS

Được phát hành dưới dạng 2013, TG-830 iHS có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 16 MP và thân máy 214 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau