CameraLore
So sánh song song

Olympus Stylus 770 SW
vs Olympus X-920

Lưu trữ hình minh họa cho Olympus Stylus 770 SW

Olympus / 2007

Stylus 770 SW

Thông số kỹ thuật đầy đủ
VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

28 mm²
Stylus 770 SW
28 mm²
X-920
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

Stylus 770 SW và X-920 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 2. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

Stylus 770 SWSố liệuX-920
7,1 MPPixel hiệu quả12 MP
6,16 × 4,62cảm biến6,16 × 4,62
2 µmKhoảng cách điểm ảnh1,54 µm
4,01 µm²Vùng pixel2,37 µm²
24,95 MP/cm²Mật độ điểm ảnh42,17 MP/cm²
5,62Hệ số crop5,62
—Video tối đa—
195 gcân nặng106 g
Bộ nhớ trongLưu trữxD Picture card
Lithium-Ion rechargeable Pin Li-ionPinLi-Ion Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

Stylus 770 SW và X-920 có cùng vùng cảm biến. X-920 có thân máy nhẹ hơn. X-920 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. X-920 là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn Stylus 770 SW

Được phát hành dưới dạng 2007, Stylus 770 SW có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 7,1 MP và thân máy 195 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn X-920

Được phát hành dưới dạng 2009, X-920 có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 12 MP và thân máy 106 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau