CameraLore
So sánh song song

Olympus PEN E-PL8
vs Olympus PEN-F

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

225 mm²
PEN E-PL8
225 mm²
PEN-F
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

PEN E-PL8 và PEN-F có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

PEN E-PL8Số liệuPEN-F
16,1 MPPixel hiệu quả20,3 MP
17,3 × 13cảm biến17,3 × 13
3,74 µmKhoảng cách điểm ảnh3,33 µm
13,97 µm²Vùng pixel11,08 µm²
7,16 MP/cm²Mật độ điểm ảnh9,03 MP/cm²
2Hệ số crop2
1.920 × 1.080Video tối đa1.920 × 1.080
374 gcân nặng427 g
SD/SDHC/SDXCLưu trữSD/SDHC/SDXC
BLS-50 lithium-ion battery Pin Li-ionPinBLN-1 lithium-ion battery Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

PEN E-PL8 và PEN-F có cùng vùng cảm biến. PEN E-PL8 có thân máy nhẹ hơn. PEN-F có độ phân giải hiệu quả cao hơn. PEN E-PL8 và PEN-F đều được phát hành trong 2016. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn PEN E-PL8

Được phát hành dưới dạng 2016, PEN E-PL8 có diện tích cảm biến khoảng 225 mm², độ phân giải hiệu dụng 16,1 MP và thân máy 374 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn PEN-F

Được phát hành dưới dạng 2016, PEN-F có diện tích cảm biến khoảng 225 mm², độ phân giải hiệu dụng 20,3 MP và thân máy 427 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau