CameraLore
So sánh song song

Olympus PEN E-P7
vs Panasonic Lumix DC-GH5 II

VS
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DC-GH5 II

Panasonic / 2021

Lumix DC-GH5 II

Thông số kỹ thuật đầy đủ

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

225 mm²
PEN E-P7
225 mm²
Lumix DC-GH5 II
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

PEN E-P7 và Lumix DC-GH5 II có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

PEN E-P7Số liệuLumix DC-GH5 II
20,3 MPPixel hiệu quả20,3 MP
17,3 × 13cảm biến17,3 × 13
3,33 µmKhoảng cách điểm ảnh3,33 µm
11,08 µm²Vùng pixel11,08 µm²
9,03 MP/cm²Mật độ điểm ảnh9,03 MP/cm²
2Hệ số crop2
3.840 × 2.160Video tối đa4.992 × 3.744
337 gcân nặng727 g
SD/SDHC/SDXCLưu trữSD/SDHC/SDXC
BLS-50 lithium-ion battery Pin Li-ionPinLi-ion Battery Pack Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

PEN E-P7 và Lumix DC-GH5 II có cùng vùng cảm biến. PEN E-P7 có thân máy nhẹ hơn. PEN E-P7 và Lumix DC-GH5 II có cùng độ phân giải hiệu quả. PEN E-P7 và Lumix DC-GH5 II đều được phát hành trong 2021. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn PEN E-P7

Được phát hành dưới dạng 2021, PEN E-P7 có diện tích cảm biến khoảng 225 mm², độ phân giải hiệu dụng 20,3 MP và thân máy 337 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn Lumix DC-GH5 II

Được phát hành dưới dạng 2021, Lumix DC-GH5 II có diện tích cảm biến khoảng 225 mm², độ phân giải hiệu dụng 20,3 MP và thân máy 727 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau