CameraLore
So sánh song song

Olympus OM-D E-M1
vs Olympus PEN E-P5

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

225 mm²
OM-D E-M1
225 mm²
PEN E-P5
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

OM-D E-M1 và PEN E-P5 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

OM-D E-M1Số liệuPEN E-P5
16,3 MPPixel hiệu quả16,1 MP
17,3 × 13cảm biến17,3 × 13
3,71 µmKhoảng cách điểm ảnh3,74 µm
13,8 µm²Vùng pixel13,97 µm²
7,25 MP/cm²Mật độ điểm ảnh7,16 MP/cm²
2Hệ số crop2
—Video tối đa—
497 gcân nặng420 g
SD/SDHC/SDXCLưu trữSD/SDHC/SDXC
BLN-1 Li-ion Pin Li-ionPinLithium-Ion BLN-1 rechargeable battery Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

OM-D E-M1 và PEN E-P5 có cùng vùng cảm biến. PEN E-P5 có thân máy nhẹ hơn. OM-D E-M1 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. OM-D E-M1 và PEN E-P5 đều được phát hành trong 2013. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn OM-D E-M1

Được phát hành dưới dạng 2013, OM-D E-M1 có diện tích cảm biến khoảng 225 mm², độ phân giải hiệu dụng 16,3 MP và thân máy 497 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn PEN E-P5

Được phát hành dưới dạng 2013, PEN E-P5 có diện tích cảm biến khoảng 225 mm², độ phân giải hiệu dụng 16,1 MP và thân máy 420 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau