CameraLore
So sánh song song

Olympus FE-4010
vs Olympus Stylus 770 SW

VS
Lưu trữ hình minh họa cho Olympus Stylus 770 SW

Olympus / 2007

Stylus 770 SW

Thông số kỹ thuật đầy đủ

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

28 mm²
FE-4010
28 mm²
Stylus 770 SW
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

FE-4010 và Stylus 770 SW có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 2. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

FE-4010Số liệuStylus 770 SW
12 MPPixel hiệu quả7,1 MP
6,16 × 4,62cảm biến6,16 × 4,62
1,54 µmKhoảng cách điểm ảnh2 µm
2,37 µm²Vùng pixel4,01 µm²
42,17 MP/cm²Mật độ điểm ảnh24,95 MP/cm²
5,62Hệ số crop5,62
—Video tối đa—
101 gcân nặng195 g
xD Picture cardLưu trữBộ nhớ trong
—PinLithium-Ion rechargeable Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

FE-4010 và Stylus 770 SW có cùng vùng cảm biến. FE-4010 có thân máy nhẹ hơn. FE-4010 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. FE-4010 là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn FE-4010

Được phát hành dưới dạng 2009, FE-4010 có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 12 MP và thân máy 101 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn Stylus 770 SW

Được phát hành dưới dạng 2007, Stylus 770 SW có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 7,1 MP và thân máy 195 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau