CameraLore
So sánh song song

Olympus FE-4000
vs Olympus VG-110

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

28 mm²
FE-4000
28 mm²
VG-110
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

FE-4000 và VG-110 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 2. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

FE-4000Số liệuVG-110
12 MPPixel hiệu quả12 MP
6,16 × 4,62cảm biến6,16 × 4,62
1,54 µmKhoảng cách điểm ảnh1,54 µm
2,37 µm²Vùng pixel2,37 µm²
42,17 MP/cm²Mật độ điểm ảnh42,17 MP/cm²
5,62Hệ số crop5,62
—Video tối đa—
136 gcân nặng105 g
Bộ nhớ trongLưu trữSDHC, SDXC, Secure Digital
Lithium-Ion LI-42B rechargeable battery Pin Li-ionPinLithium-ion rechargeable LI-70B battery Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

FE-4000 và VG-110 có cùng vùng cảm biến. VG-110 có thân máy nhẹ hơn. FE-4000 và VG-110 có cùng độ phân giải hiệu quả. VG-110 là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn FE-4000

Được phát hành dưới dạng 2009, FE-4000 có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 12 MP và thân máy 136 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn VG-110

Được phát hành dưới dạng 2011, VG-110 có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 12 MP và thân máy 105 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau