CameraLore
So sánh song song

Olympus D-450 Zoom
vs Olympus D-490 Zoom

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

21 mm²
D-450 Zoom
21 mm²
D-490 Zoom
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

D-450 Zoom và D-490 Zoom có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 1. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

D-450 ZoomSố liệuD-490 Zoom
1,2 MPPixel hiệu quả1,9 MP
5,33 × 4cảm biến5,33 × 4
4,22 µmKhoảng cách điểm ảnh3,35 µm
17,77 µm²Vùng pixel11,22 µm²
5,63 MP/cm²Mật độ điểm ảnh8,91 MP/cm²
6,49Hệ số crop6,49
—Video tối đa—
320 gcân nặng320 g
SmartMediaLưu trữSmartMedia
AA (4) batteries (NiMH recommended)PinAA (4) batteries (NiMH recommended)

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

D-450 Zoom và D-490 Zoom có cùng vùng cảm biến. D-450 Zoom và D-490 Zoom có cùng trọng lượng thân máy. D-490 Zoom có độ phân giải hiệu quả cao hơn. D-490 Zoom là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn D-450 Zoom

Được phát hành dưới dạng 1999, D-450 Zoom có diện tích cảm biến khoảng 21 mm², độ phân giải hiệu dụng 1,2 MP và thân máy 320 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn D-490 Zoom

Được phát hành dưới dạng 2000, D-490 Zoom có diện tích cảm biến khoảng 21 mm², độ phân giải hiệu dụng 1,9 MP và thân máy 320 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau