CameraLore
So sánh song song

Olympus D-425
vs Olympus FE-230

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

25 mm²
D-425
25 mm²
FE-230
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

D-425 và FE-230 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 2. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

D-425Số liệuFE-230
3,9 MPPixel hiệu quả7,1 MP
5,75 × 4,32cảm biến5,75 × 4,32
2,52 µmKhoảng cách điểm ảnh1,87 µm
6,37 µm²Vùng pixel3,5 µm²
15,7 MP/cm²Mật độ điểm ảnh28,58 MP/cm²
6,02Hệ số crop6,02
—Video tối đa—
170 gcân nặng105 g
Bộ nhớ trongLưu trữxD Picture card
AA (2) batteries (NiMH recommended)PinLithium-Ion rechargeable Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

D-425 và FE-230 có cùng vùng cảm biến. FE-230 có thân máy nhẹ hơn. FE-230 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. FE-230 là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn D-425

Được phát hành dưới dạng 2005, D-425 có diện tích cảm biến khoảng 25 mm², độ phân giải hiệu dụng 3,9 MP và thân máy 170 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn FE-230

Được phát hành dưới dạng 2007, FE-230 có diện tích cảm biến khoảng 25 mm², độ phân giải hiệu dụng 7,1 MP và thân máy 105 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau