CameraLore
So sánh song song

Olympus C-2500 L
vs Olympus D-620L

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

58 mm²
C-2500 L
58 mm²
D-620L
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

C-2500 L và D-620L có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 1. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

C-2500 LSố liệuD-620L
2,3 MPPixel hiệu quả1,3 MP
8,8 × 6,6cảm biến8,8 × 6,6
5,03 µmKhoảng cách điểm ảnh6,68 µm
25,25 µm²Vùng pixel44,68 µm²
3,96 MP/cm²Mật độ điểm ảnh2,24 MP/cm²
3,93Hệ số crop3,93
—Video tối đa—
530 gcân nặng520 g
SmartMedia, Compact FlashLưu trữSmartMedia
AA NiMH (4) batteries (supplied)PinAA NiMH (4) batteries (supplied)

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

C-2500 L và D-620L có cùng vùng cảm biến. D-620L có thân máy nhẹ hơn. C-2500 L có độ phân giải hiệu quả cao hơn. C-2500 L là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn C-2500 L

Được phát hành dưới dạng 1999, C-2500 L có diện tích cảm biến khoảng 58 mm², độ phân giải hiệu dụng 2,3 MP và thân máy 530 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn D-620L

Được phát hành dưới dạng 1998, D-620L có diện tích cảm biến khoảng 58 mm², độ phân giải hiệu dụng 1,3 MP và thân máy 520 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau