CameraLore
So sánh song song

Olympus C-1400L
vs Olympus D-600L

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

58 mm²
C-1400L
58 mm²
D-600L
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

C-1400L và D-600L có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

C-1400LSố liệuD-600L
1,4 MPPixel hiệu quả1,3 MP
8,8 × 6,6cảm biến8,8 × 6,6
6,44 µmKhoảng cách điểm ảnh6,68 µm
41,49 µm²Vùng pixel44,68 µm²
2,41 MP/cm²Mật độ điểm ảnh2,24 MP/cm²
3,93Hệ số crop3,93
—Video tối đa—
560 gcân nặng410 g
SmartMediaLưu trữSmartMedia
4x AAPinAA (4) batteries (NiMH recommended)

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

C-1400L và D-600L có cùng vùng cảm biến. D-600L có thân máy nhẹ hơn. C-1400L có độ phân giải hiệu quả cao hơn. C-1400L và D-600L đều được phát hành trong 1997. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn C-1400L

Được phát hành dưới dạng 1997, C-1400L có diện tích cảm biến khoảng 58 mm², độ phân giải hiệu dụng 1,4 MP và thân máy 560 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn D-600L

Được phát hành dưới dạng 1997, D-600L có diện tích cảm biến khoảng 58 mm², độ phân giải hiệu dụng 1,3 MP và thân máy 410 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau