CameraLore
So sánh song song

Nikon Z30
vs Nikon Z fc

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

369 mm²
Z30
369 mm²
Z fc
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

Z30 và Z fc có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 1. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

Z30Số liệuZ fc
20,9 MPPixel hiệu quả20,9 MP
23,5 × 15,7cảm biến23,5 × 15,7
4,2 µmKhoảng cách điểm ảnh4,2 µm
17,65 µm²Vùng pixel17,65 µm²
5,66 MP/cm²Mật độ điểm ảnh5,66 MP/cm²
1,53Hệ số crop1,53
3.840 × 2.160Video tối đa3.840 × 2.160
350 gcân nặng390 g
SD/SDHC/SDXCLưu trữSD/SDHC/SDXC
EN-EL25 lithium-ion battery Pin Li-ionPinEN-EL25 lithium-ion battery Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

Z30 và Z fc có cùng vùng cảm biến. Z30 có thân máy nhẹ hơn. Z30 và Z fc có cùng độ phân giải hiệu quả. Z30 là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn Z30

Được phát hành dưới dạng 2022, Z30 có diện tích cảm biến khoảng 369 mm², độ phân giải hiệu dụng 20,9 MP và thân máy 350 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn Z fc

Được phát hành dưới dạng 2021, Z fc có diện tích cảm biến khoảng 369 mm², độ phân giải hiệu dụng 20,9 MP và thân máy 390 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau