Lý do nên chọn D800E
Được phát hành dưới dạng 2012, D800E có diện tích cảm biến khoảng 862 mm², độ phân giải hiệu dụng 36,3 MP và thân máy 900 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.


645D có diện tích cảm biến lớn hơn. Nhiều diện tích hơn thường có nghĩa là khả năng thu thập ánh sáng lớn hơn, mặc dù chất lượng hình ảnh thực vẫn phụ thuộc vào cấu trúc và thế hệ cảm biến.
Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 2. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.
Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.
645D có diện tích cảm biến lớn hơn. D800E có thân máy nhẹ hơn. 645D có độ phân giải hiệu quả cao hơn. D800E là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.
Được phát hành dưới dạng 2012, D800E có diện tích cảm biến khoảng 862 mm², độ phân giải hiệu dụng 36,3 MP và thân máy 900 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.
Được phát hành dưới dạng 2010, 645D có diện tích cảm biến khoảng 1.452 mm², độ phân giải hiệu dụng 40 MP và thân máy 1.400 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.