CameraLore
So sánh song song

Nikon D800E
vs Pentax 645D

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

862 mm²
D800E
1.452 mm²
645D
Tỷ lệ diện tích
1,69:1
Sự khác biệt tuyệt đối
590 mm²
Sự khác biệt tương đối
68,5%

645D có diện tích cảm biến lớn hơn. Nhiều diện tích hơn thường có nghĩa là khả năng thu thập ánh sáng lớn hơn, mặc dù chất lượng hình ảnh thực vẫn phụ thuộc vào cấu trúc và thế hệ cảm biến.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 2. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

D800ESố liệu645D
36,3 MPPixel hiệu quả40 MP
35,9 × 24cảm biến44 × 33
4,87 µmKhoảng cách điểm ảnh6,02 µm
23,74 µm²Vùng pixel36,3 µm²
4,21 MP/cm²Mật độ điểm ảnh2,75 MP/cm²
1Hệ số crop0,79
1.920 × 1.080Video tối đa—
900 gcân nặng1.400 g
CompactFlash type I, SDHC, SDXC, Secure DigitalLưu trữSDHC, Secure Digital
Lithium-Ion EN-EL15 rechargeable battery Pin Li-ionPinLithium-Ion D-LI90 rechargeable battery Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

645D có diện tích cảm biến lớn hơn. D800E có thân máy nhẹ hơn. 645D có độ phân giải hiệu quả cao hơn. D800E là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn D800E

Được phát hành dưới dạng 2012, D800E có diện tích cảm biến khoảng 862 mm², độ phân giải hiệu dụng 36,3 MP và thân máy 900 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn 645D

Được phát hành dưới dạng 2010, 645D có diện tích cảm biến khoảng 1.452 mm², độ phân giải hiệu dụng 40 MP và thân máy 1.400 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau