CameraLore
So sánh song song

Nikon D80
vs Nikon D90

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

373 mm²
D80
373 mm²
D90
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

D80 và D90 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 2. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

D80Số liệuD90
10,2 MPPixel hiệu quả12,3 MP
23,6 × 15,8cảm biến23,6 × 15,8
6,05 µmKhoảng cách điểm ảnh5,51 µm
36,56 µm²Vùng pixel30,32 µm²
2,74 MP/cm²Mật độ điểm ảnh3,3 MP/cm²
1,52Hệ số crop1,52
—Video tối đa1.280 × 720
668 gcân nặng703 g
Secure DigitalLưu trữSD/SDHC
Nikon EN-EL3e Lithium-Ion battery Pin Li-ionPinLithium-Ion EN-EL3e rechargeable battery Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

D80 và D90 có cùng vùng cảm biến. D80 có thân máy nhẹ hơn. D90 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. D90 là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn D80

Được phát hành dưới dạng 2006, D80 có diện tích cảm biến khoảng 373 mm², độ phân giải hiệu dụng 10,2 MP và thân máy 668 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn D90

Được phát hành dưới dạng 2008, D90 có diện tích cảm biến khoảng 373 mm², độ phân giải hiệu dụng 12,3 MP và thân máy 703 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau