CameraLore
So sánh song song

Nikon D750
vs Nikon D800

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

862 mm²
D750
862 mm²
D800
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

D750 và D800 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 2. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

D750Số liệuD800
24,3 MPPixel hiệu quả36,3 MP
35,9 × 24cảm biến35,9 × 24
5,95 µmKhoảng cách điểm ảnh4,87 µm
35,46 µm²Vùng pixel23,74 µm²
2,82 MP/cm²Mật độ điểm ảnh4,21 MP/cm²
1Hệ số crop1
1.920 × 1.080Video tối đa1.920 × 1.080
840 gcân nặng900 g
SD/SDHC/SDXCLưu trữCompactFlash type I, SDHC, SDXC, Secure Digital
EN-EL15 rechargeable Li-ion battery Pin Li-ionPinLithium-Ion EN-EL15 rechargeable battery Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

D750 và D800 có cùng vùng cảm biến. D750 có thân máy nhẹ hơn. D800 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. D750 là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn D750

Được phát hành dưới dạng 2014, D750 có diện tích cảm biến khoảng 862 mm², độ phân giải hiệu dụng 24,3 MP và thân máy 840 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn D800

Được phát hành dưới dạng 2012, D800 có diện tích cảm biến khoảng 862 mm², độ phân giải hiệu dụng 36,3 MP và thân máy 900 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau