CameraLore
So sánh song song

Nikon D70
vs Nikon D80

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

370 mm²
D70
373 mm²
D80
Tỷ lệ diện tích
1,01:1
Sự khác biệt tuyệt đối
3 mm²
Sự khác biệt tương đối
0,9%

D80 có diện tích cảm biến lớn hơn. Nhiều diện tích hơn thường có nghĩa là khả năng thu thập ánh sáng lớn hơn, mặc dù chất lượng hình ảnh thực vẫn phụ thuộc vào cấu trúc và thế hệ cảm biến.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 2. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

D70Số liệuD80
6,1 MPPixel hiệu quả10,2 MP
23,7 × 15,6cảm biến23,6 × 15,8
7,79 µmKhoảng cách điểm ảnh6,05 µm
60,61 µm²Vùng pixel36,56 µm²
1,65 MP/cm²Mật độ điểm ảnh2,74 MP/cm²
1,53Hệ số crop1,52
—Video tối đa—
679 gcân nặng668 g
CompactFlash type I, CompactFlash type IILưu trữSecure Digital
Nikon EN-EL3 Lithium-Ion included Pin Li-ionPinNikon EN-EL3e Lithium-Ion battery Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

D80 có diện tích cảm biến lớn hơn. D80 có thân máy nhẹ hơn. D80 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. D80 là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn D70

Được phát hành dưới dạng 2004, D70 có diện tích cảm biến khoảng 370 mm², độ phân giải hiệu dụng 6,1 MP và thân máy 679 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn D80

Được phát hành dưới dạng 2006, D80 có diện tích cảm biến khoảng 373 mm², độ phân giải hiệu dụng 10,2 MP và thân máy 668 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau