CameraLore
So sánh song song

Nikon D5000
vs Nikon D5200

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

373 mm²
D5000
367 mm²
D5200
Tỷ lệ diện tích
1,02:1
Sự khác biệt tuyệt đối
6 mm²
Sự khác biệt tương đối
1,7%

D5000 có diện tích cảm biến lớn hơn. Nhiều diện tích hơn thường có nghĩa là khả năng thu thập ánh sáng lớn hơn, mặc dù chất lượng hình ảnh thực vẫn phụ thuộc vào cấu trúc và thế hệ cảm biến.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 3. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

D5000Số liệuD5200
12,3 MPPixel hiệu quả24,1 MP
23,6 × 15,8cảm biến23,5 × 15,6
5,51 µmKhoảng cách điểm ảnh3,9 µm
30,32 µm²Vùng pixel15,21 µm²
3,3 MP/cm²Mật độ điểm ảnh6,57 MP/cm²
1,52Hệ số crop1,53
—Video tối đa1.920 × 1.080
590 gcân nặng555 g
SDHC, Secure DigitalLưu trữSD/SDHC/SDXC
Nikon EN-EL9a Lithium-Ion battery Pin Li-ionPinLithium-Ion EN-EL14 rechargeable battery Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

D5000 có diện tích cảm biến lớn hơn. D5200 có thân máy nhẹ hơn. D5200 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. D5200 là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn D5000

Được phát hành dưới dạng 2009, D5000 có diện tích cảm biến khoảng 373 mm², độ phân giải hiệu dụng 12,3 MP và thân máy 590 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn D5200

Được phát hành dưới dạng 2012, D5200 có diện tích cảm biến khoảng 367 mm², độ phân giải hiệu dụng 24,1 MP và thân máy 555 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau