CameraLore
So sánh song song

Nikon D40x
vs Nikon D5000

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

373 mm²
D40x
373 mm²
D5000
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

D40x và D5000 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 2. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

D40xSố liệuD5000
10,2 MPPixel hiệu quả12,3 MP
23,6 × 15,8cảm biến23,6 × 15,8
6,05 µmKhoảng cách điểm ảnh5,51 µm
36,56 µm²Vùng pixel30,32 µm²
2,74 MP/cm²Mật độ điểm ảnh3,3 MP/cm²
1,52Hệ số crop1,52
—Video tối đa—
522 gcân nặng590 g
SDHC, Secure DigitalLưu trữSDHC, Secure Digital
Nikon EN-EL9 Lithium-Ion included Pin Li-ionPinNikon EN-EL9a Lithium-Ion battery Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

D40x và D5000 có cùng vùng cảm biến. D40x có thân máy nhẹ hơn. D5000 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. D5000 là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn D40x

Được phát hành dưới dạng 2007, D40x có diện tích cảm biến khoảng 373 mm², độ phân giải hiệu dụng 10,2 MP và thân máy 522 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn D5000

Được phát hành dưới dạng 2009, D5000 có diện tích cảm biến khoảng 373 mm², độ phân giải hiệu dụng 12,3 MP và thân máy 590 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau