CameraLore
So sánh song song

Nikon D40x
vs Nikon D50

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

373 mm²
D40x
370 mm²
D50
Tỷ lệ diện tích
1,01:1
Sự khác biệt tuyệt đối
3 mm²
Sự khác biệt tương đối
0,9%

D40x có diện tích cảm biến lớn hơn. Nhiều diện tích hơn thường có nghĩa là khả năng thu thập ánh sáng lớn hơn, mặc dù chất lượng hình ảnh thực vẫn phụ thuộc vào cấu trúc và thế hệ cảm biến.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 2. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

D40xSố liệuD50
10,2 MPPixel hiệu quả6,1 MP
23,6 × 15,8cảm biến23,7 × 15,6
6,05 µmKhoảng cách điểm ảnh7,79 µm
36,56 µm²Vùng pixel60,61 µm²
2,74 MP/cm²Mật độ điểm ảnh1,65 MP/cm²
1,52Hệ số crop1,53
—Video tối đa—
522 gcân nặng540 g
SDHC, Secure DigitalLưu trữSecure Digital
Nikon EN-EL9 Lithium-Ion included Pin Li-ionPinNikon EN-EL3 Lithium-Ion included Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

D40x có diện tích cảm biến lớn hơn. D40x có thân máy nhẹ hơn. D40x có độ phân giải hiệu quả cao hơn. D40x là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn D40x

Được phát hành dưới dạng 2007, D40x có diện tích cảm biến khoảng 373 mm², độ phân giải hiệu dụng 10,2 MP và thân máy 522 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn D50

Được phát hành dưới dạng 2005, D50 có diện tích cảm biến khoảng 370 mm², độ phân giải hiệu dụng 6,1 MP và thân máy 540 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau