CameraLore
So sánh song song

Nikon D40
vs Nikon D70

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

370 mm²
D40
370 mm²
D70
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

D40 và D70 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 2. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

D40Số liệuD70
6,1 MPPixel hiệu quả6,1 MP
23,7 × 15,6cảm biến23,7 × 15,6
7,79 µmKhoảng cách điểm ảnh7,79 µm
60,61 µm²Vùng pixel60,61 µm²
1,65 MP/cm²Mật độ điểm ảnh1,65 MP/cm²
1,53Hệ số crop1,53
—Video tối đa—
522 gcân nặng679 g
Secure DigitalLưu trữCompactFlash type I, CompactFlash type II
Nikon EN-EL9 Lithium-Ion included Pin Li-ionPinNikon EN-EL3 Lithium-Ion included Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

D40 và D70 có cùng vùng cảm biến. D40 có thân máy nhẹ hơn. D40 và D70 có cùng độ phân giải hiệu quả. D40 là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn D40

Được phát hành dưới dạng 2006, D40 có diện tích cảm biến khoảng 370 mm², độ phân giải hiệu dụng 6,1 MP và thân máy 522 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn D70

Được phát hành dưới dạng 2004, D70 có diện tích cảm biến khoảng 370 mm², độ phân giải hiệu dụng 6,1 MP và thân máy 679 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau