CameraLore
So sánh song song

Nikon D4
vs Nikon D750

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

860 mm²
D4
862 mm²
D750
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
1 mm²
Sự khác biệt tương đối
0,1%

D750 có diện tích cảm biến lớn hơn. Nhiều diện tích hơn thường có nghĩa là khả năng thu thập ánh sáng lớn hơn, mặc dù chất lượng hình ảnh thực vẫn phụ thuộc vào cấu trúc và thế hệ cảm biến.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 2. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

D4Số liệuD750
16,2 MPPixel hiệu quả24,3 MP
36 × 23,9cảm biến35,9 × 24
7,29 µmKhoảng cách điểm ảnh5,95 µm
53,11 µm²Vùng pixel35,46 µm²
1,88 MP/cm²Mật độ điểm ảnh2,82 MP/cm²
1Hệ số crop1
—Video tối đa1.920 × 1.080
1.340 gcân nặng840 g
Compact Flash (Type I, XQD) x2Lưu trữSD/SDHC/SDXC
Lithium-Ion EN-EL18 rechargeable battery Pin Li-ionPinEN-EL15 rechargeable Li-ion battery Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

D750 có diện tích cảm biến lớn hơn. D750 có thân máy nhẹ hơn. D750 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. D750 là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn D4

Được phát hành dưới dạng 2012, D4 có diện tích cảm biến khoảng 860 mm², độ phân giải hiệu dụng 16,2 MP và thân máy 1.340 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn D750

Được phát hành dưới dạng 2014, D750 có diện tích cảm biến khoảng 862 mm², độ phân giải hiệu dụng 24,3 MP và thân máy 840 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau