CameraLore
So sánh song song

Nikon D4
vs Nikon D5

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

860 mm²
D4
856 mm²
D5
Tỷ lệ diện tích
1,01:1
Sự khác biệt tuyệt đối
5 mm²
Sự khác biệt tương đối
0,6%

D4 có diện tích cảm biến lớn hơn. Nhiều diện tích hơn thường có nghĩa là khả năng thu thập ánh sáng lớn hơn, mặc dù chất lượng hình ảnh thực vẫn phụ thuộc vào cấu trúc và thế hệ cảm biến.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 4. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

D4Số liệuD5
16,2 MPPixel hiệu quả20,8 MP
36 × 23,9cảm biến35,8 × 23,9
7,29 µmKhoảng cách điểm ảnh6,41 µm
53,11 µm²Vùng pixel41,14 µm²
1,88 MP/cm²Mật độ điểm ảnh2,43 MP/cm²
1Hệ số crop1,01
—Video tối đa3.840 × 2.160
1.340 gcân nặng1.415 g
Compact Flash (Type I, XQD) x2Lưu trữCF1 / XQD
Lithium-Ion EN-EL18 rechargeable battery Pin Li-ionPinEN-EL18a lithium-ion battery Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

D4 có diện tích cảm biến lớn hơn. D4 có thân máy nhẹ hơn. D5 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. D5 là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn D4

Được phát hành dưới dạng 2012, D4 có diện tích cảm biến khoảng 860 mm², độ phân giải hiệu dụng 16,2 MP và thân máy 1.340 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn D5

Được phát hành dưới dạng 2016, D5 có diện tích cảm biến khoảng 856 mm², độ phân giải hiệu dụng 20,8 MP và thân máy 1.415 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau