CameraLore
So sánh song song

Nikon D4
vs Nikon D4s

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

860 mm²
D4
860 mm²
D4s
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

D4 và D4s có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 2. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

D4Số liệuD4s
16,2 MPPixel hiệu quả16,2 MP
36 × 23,9cảm biến36 × 23,9
7,29 µmKhoảng cách điểm ảnh7,29 µm
53,11 µm²Vùng pixel53,11 µm²
1,88 MP/cm²Mật độ điểm ảnh1,88 MP/cm²
1Hệ số crop1
—Video tối đa1.920 × 1.080
1.340 gcân nặng1.350 g
Compact Flash (Type I, XQD) x2Lưu trữXQD, Type I CompactFlash
Lithium-Ion EN-EL18 rechargeable battery Pin Li-ionPinEN-EL18a rechargeable Li-ion battery Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

D4 và D4s có cùng vùng cảm biến. D4 có thân máy nhẹ hơn. D4 và D4s có cùng độ phân giải hiệu quả. D4s là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn D4

Được phát hành dưới dạng 2012, D4 có diện tích cảm biến khoảng 860 mm², độ phân giải hiệu dụng 16,2 MP và thân máy 1.340 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn D4s

Được phát hành dưới dạng 2014, D4s có diện tích cảm biến khoảng 860 mm², độ phân giải hiệu dụng 16,2 MP và thân máy 1.350 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau