CameraLore
So sánh song song

Nikon D3s
vs Nikon D4

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

860 mm²
D3s
860 mm²
D4
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

D3s và D4 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 3. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

D3sSố liệuD4
12,1 MPPixel hiệu quả16,2 MP
36 × 23,9cảm biến36 × 23,9
8,43 µmKhoảng cách điểm ảnh7,29 µm
71,11 µm²Vùng pixel53,11 µm²
1,41 MP/cm²Mật độ điểm ảnh1,88 MP/cm²
1Hệ số crop1
—Video tối đa—
1.240 gcân nặng1.340 g
CompactFlash type I, CompactFlash type II, MicrodriveLưu trữCompact Flash (Type I, XQD) x2
Lithium-Ion EN-EL4a rechargeable battery Pin Li-ionPinLithium-Ion EN-EL18 rechargeable battery Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

D3s và D4 có cùng vùng cảm biến. D3s có thân máy nhẹ hơn. D4 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. D4 là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn D3s

Được phát hành dưới dạng 2009, D3s có diện tích cảm biến khoảng 860 mm², độ phân giải hiệu dụng 12,1 MP và thân máy 1.240 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn D4

Được phát hành dưới dạng 2012, D4 có diện tích cảm biến khoảng 860 mm², độ phân giải hiệu dụng 16,2 MP và thân máy 1.340 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau