CameraLore
So sánh song song

Nikon D3400
vs Nikon D7200

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

367 mm²
D3400
367 mm²
D7200
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

D3400 và D7200 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 1. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

D3400Số liệuD7200
24,2 MPPixel hiệu quả24,2 MP
23,5 × 15,6cảm biến23,5 × 15,6
3,89 µmKhoảng cách điểm ảnh3,89 µm
15,15 µm²Vùng pixel15,15 µm²
6,6 MP/cm²Mật độ điểm ảnh6,6 MP/cm²
1,53Hệ số crop1,53
1.920 × 1.080Video tối đa1.920 × 1.080
395 gcân nặng675 g
SD/SDHC/SDXCLưu trữSD/SDHC/SDXC
EN-EL14a lithium-ion battery Pin Li-ionPinEN-EL15 Lithium-ion Battery Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

D3400 và D7200 có cùng vùng cảm biến. D3400 có thân máy nhẹ hơn. D3400 và D7200 có cùng độ phân giải hiệu quả. D3400 là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn D3400

Được phát hành dưới dạng 2016, D3400 có diện tích cảm biến khoảng 367 mm², độ phân giải hiệu dụng 24,2 MP và thân máy 395 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn D7200

Được phát hành dưới dạng 2015, D7200 có diện tích cảm biến khoảng 367 mm², độ phân giải hiệu dụng 24,2 MP và thân máy 675 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau