CameraLore
So sánh song song

Nikon D2X
vs Nikon D80

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

372 mm²
D2X
373 mm²
D80
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
1 mm²
Sự khác biệt tương đối
0,2%

D80 có diện tích cảm biến lớn hơn. Nhiều diện tích hơn thường có nghĩa là khả năng thu thập ánh sáng lớn hơn, mặc dù chất lượng hình ảnh thực vẫn phụ thuộc vào cấu trúc và thế hệ cảm biến.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 2. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

D2XSố liệuD80
12,2 MPPixel hiệu quả10,2 MP
23,7 × 15,7cảm biến23,6 × 15,8
5,52 µmKhoảng cách điểm ảnh6,05 µm
30,5 µm²Vùng pixel36,56 µm²
3,28 MP/cm²Mật độ điểm ảnh2,74 MP/cm²
1,52Hệ số crop1,52
—Video tối đa—
1.200 gcân nặng668 g
Compact Flash (Type I or II)Lưu trữSecure Digital
Nikon EN-EL1 Lithium-Ion included Pin Li-ionPinNikon EN-EL3e Lithium-Ion battery Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

D80 có diện tích cảm biến lớn hơn. D80 có thân máy nhẹ hơn. D2X có độ phân giải hiệu quả cao hơn. D80 là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn D2X

Được phát hành dưới dạng 2004, D2X có diện tích cảm biến khoảng 372 mm², độ phân giải hiệu dụng 12,2 MP và thân máy 1.200 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn D80

Được phát hành dưới dạng 2006, D80 có diện tích cảm biến khoảng 373 mm², độ phân giải hiệu dụng 10,2 MP và thân máy 668 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau