CameraLore
So sánh song song

Nikon D2X
vs Nikon D40

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

372 mm²
D2X
370 mm²
D40
Tỷ lệ diện tích
1,01:1
Sự khác biệt tuyệt đối
2 mm²
Sự khác biệt tương đối
0,6%

D2X có diện tích cảm biến lớn hơn. Nhiều diện tích hơn thường có nghĩa là khả năng thu thập ánh sáng lớn hơn, mặc dù chất lượng hình ảnh thực vẫn phụ thuộc vào cấu trúc và thế hệ cảm biến.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 2. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

D2XSố liệuD40
12,2 MPPixel hiệu quả6,1 MP
23,7 × 15,7cảm biến23,7 × 15,6
5,52 µmKhoảng cách điểm ảnh7,79 µm
30,5 µm²Vùng pixel60,61 µm²
3,28 MP/cm²Mật độ điểm ảnh1,65 MP/cm²
1,52Hệ số crop1,53
—Video tối đa—
1.200 gcân nặng522 g
Compact Flash (Type I or II)Lưu trữSecure Digital
Nikon EN-EL1 Lithium-Ion included Pin Li-ionPinNikon EN-EL9 Lithium-Ion included Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

D2X có diện tích cảm biến lớn hơn. D40 có thân máy nhẹ hơn. D2X có độ phân giải hiệu quả cao hơn. D40 là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn D2X

Được phát hành dưới dạng 2004, D2X có diện tích cảm biến khoảng 372 mm², độ phân giải hiệu dụng 12,2 MP và thân máy 1.200 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn D40

Được phát hành dưới dạng 2006, D40 có diện tích cảm biến khoảng 370 mm², độ phân giải hiệu dụng 6,1 MP và thân máy 522 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau