CameraLore
So sánh song song

Nikon D2X
vs Nikon D2xs

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

372 mm²
D2X
372 mm²
D2xs
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

D2X và D2xs có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 2. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

D2XSố liệuD2xs
12,2 MPPixel hiệu quả12,4 MP
23,7 × 15,7cảm biến23,7 × 15,7
5,52 µmKhoảng cách điểm ảnh5,48 µm
30,5 µm²Vùng pixel30,01 µm²
3,28 MP/cm²Mật độ điểm ảnh3,33 MP/cm²
1,52Hệ số crop1,52
—Video tối đa—
1.200 gcân nặng1.070 g
Compact Flash (Type I or II)Lưu trữCompactFlash type I, CompactFlash type II, Microdrive
Nikon EN-EL1 Lithium-Ion included Pin Li-ionPinNikon EN-EL3e Lithium-Ion battery Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

D2X và D2xs có cùng vùng cảm biến. D2xs có thân máy nhẹ hơn. D2xs có độ phân giải hiệu quả cao hơn. D2xs là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn D2X

Được phát hành dưới dạng 2004, D2X có diện tích cảm biến khoảng 372 mm², độ phân giải hiệu dụng 12,2 MP và thân máy 1.200 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn D2xs

Được phát hành dưới dạng 2006, D2xs có diện tích cảm biến khoảng 372 mm², độ phân giải hiệu dụng 12,4 MP và thân máy 1.070 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau