CameraLore
So sánh song song

Nikon D200
vs Nikon D2H

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

373 mm²
D200
367 mm²
D2H
Tỷ lệ diện tích
1,02:1
Sự khác biệt tuyệt đối
6 mm²
Sự khác biệt tương đối
1,5%

D200 có diện tích cảm biến lớn hơn. Nhiều diện tích hơn thường có nghĩa là khả năng thu thập ánh sáng lớn hơn, mặc dù chất lượng hình ảnh thực vẫn phụ thuộc vào cấu trúc và thế hệ cảm biến.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 2. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

D200Số liệuD2H
10,2 MPPixel hiệu quả4 MP
23,6 × 15,8cảm biến23,7 × 15,5
6,05 µmKhoảng cách điểm ảnh9,58 µm
36,56 µm²Vùng pixel91,84 µm²
2,74 MP/cm²Mật độ điểm ảnh1,09 MP/cm²
1,52Hệ số crop1,53
—Video tối đa—
830 gcân nặng1.200 g
CompactFlash type I, CompactFlash type II, MicrodriveLưu trữCompact Flash (Type I or II)
Nikon EN-EL3e Lithium-Ion battery Pin Li-ionPinNikon EN-EL5 Lithium-Ion Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

D200 có diện tích cảm biến lớn hơn. D200 có thân máy nhẹ hơn. D200 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. D200 là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn D200

Được phát hành dưới dạng 2005, D200 có diện tích cảm biến khoảng 373 mm², độ phân giải hiệu dụng 10,2 MP và thân máy 830 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn D2H

Được phát hành dưới dạng 2003, D2H có diện tích cảm biến khoảng 367 mm², độ phân giải hiệu dụng 4 MP và thân máy 1.200 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau