CameraLore
So sánh song song

Nikon D1
vs Nikon D1H

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

367 mm²
D1
367 mm²
D1H
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

D1 và D1H có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 2. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

D1Số liệuD1H
2,6 MPPixel hiệu quả2,6 MP
23,7 × 15,5cảm biến23,7 × 15,5
11,89 µmKhoảng cách điểm ảnh11,89 µm
141,29 µm²Vùng pixel141,29 µm²
0,71 MP/cm²Mật độ điểm ảnh0,71 MP/cm²
1,53Hệ số crop1,53
—Video tối đa—
1.200 gcân nặng1.200 g
CompactFlash type I, CompactFlash type II, MicrodriveLưu trữCompactFlash type I, CompactFlash type II, Microdrive
AA (4) batteries (NiMH recommended)PinNikon EN-EL1 Lithium-Ion included Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

D1 và D1H có cùng vùng cảm biến. D1 và D1H có cùng trọng lượng thân máy. D1 và D1H có cùng độ phân giải hiệu quả. D1H là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn D1

Được phát hành dưới dạng 1999, D1 có diện tích cảm biến khoảng 367 mm², độ phân giải hiệu dụng 2,6 MP và thân máy 1.200 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn D1H

Được phát hành dưới dạng 2001, D1H có diện tích cảm biến khoảng 367 mm², độ phân giải hiệu dụng 2,6 MP và thân máy 1.200 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau