CameraLore
So sánh song song

Nikon Coolpix P4
vs Pentax Optio 750Z

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

38 mm²
Coolpix P4
38 mm²
Optio 750Z
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

Coolpix P4 và Optio 750Z có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 2. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

Coolpix P4Số liệuOptio 750Z
8 MPPixel hiệu quả7,1 MP
7,11 × 5,33cảm biến7,11 × 5,33
2,18 µmKhoảng cách điểm ảnh2,31 µm
4,74 µm²Vùng pixel5,34 µm²
21,11 MP/cm²Mật độ điểm ảnh18,74 MP/cm²
4,87Hệ số crop4,87
—Video tối đa—
170 gcân nặng255 g
Secure DigitalLưu trữSD card
Nikon EN-EL5 rechargeable Lithium-Ion Pin Li-ionPinLithium-Ion rechargeable Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

Coolpix P4 và Optio 750Z có cùng vùng cảm biến. Coolpix P4 có thân máy nhẹ hơn. Coolpix P4 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. Coolpix P4 là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn Coolpix P4

Được phát hành dưới dạng 2006, Coolpix P4 có diện tích cảm biến khoảng 38 mm², độ phân giải hiệu dụng 8 MP và thân máy 170 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn Optio 750Z

Được phát hành dưới dạng 2004, Optio 750Z có diện tích cảm biến khoảng 38 mm², độ phân giải hiệu dụng 7,1 MP và thân máy 255 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau