CameraLore
So sánh song song

Nikon Coolpix L830
vs Nikon Coolpix P530

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

28 mm²
Coolpix L830
28 mm²
Coolpix P530
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

Coolpix L830 và Coolpix P530 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

Coolpix L830Số liệuCoolpix P530
16 MPPixel hiệu quả16,1 MP
6,16 × 4,62cảm biến6,16 × 4,62
1,33 µmKhoảng cách điểm ảnh1,33 µm
1,78 µm²Vùng pixel1,77 µm²
56,22 MP/cm²Mật độ điểm ảnh56,57 MP/cm²
5,62Hệ số crop5,62
1.920 × 1.080Video tối đa1.920 × 1.080
508 gcân nặng494 g
SD/SDHC/SDXCLưu trữSD/SDHC/SDXC
4 AA-size batteriesPinEN-EL5 rechargeable Li-ion battery Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

Coolpix L830 và Coolpix P530 có cùng vùng cảm biến. Coolpix P530 có thân máy nhẹ hơn. Coolpix P530 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. Coolpix L830 và Coolpix P530 đều được phát hành trong 2014. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn Coolpix L830

Được phát hành dưới dạng 2014, Coolpix L830 có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 16 MP và thân máy 508 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn Coolpix P530

Được phát hành dưới dạng 2014, Coolpix P530 có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 16,1 MP và thân máy 494 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau