CameraLore
So sánh song song

Nikon Coolpix L30
vs Nikon Coolpix S2800

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

28 mm²
Coolpix L30
28 mm²
Coolpix S2800
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

Coolpix L30 và Coolpix S2800 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

Coolpix L30Số liệuCoolpix S2800
20,1 MPPixel hiệu quả20,1 MP
6,16 × 4,62cảm biến6,16 × 4,62
1,19 µmKhoảng cách điểm ảnh1,19 µm
1,42 µm²Vùng pixel1,42 µm²
70,63 MP/cm²Mật độ điểm ảnh70,63 MP/cm²
5,62Hệ số crop5,62
1.280 × 720Video tối đa1.280 × 720
164 gcân nặng120 g
SD/SDHC/SDXCLưu trữSD/SDHC/SDXC
2 AA-size batteriesPinLi-ion Battery EN-EL19 Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

Coolpix L30 và Coolpix S2800 có cùng vùng cảm biến. Coolpix S2800 có thân máy nhẹ hơn. Coolpix L30 và Coolpix S2800 có cùng độ phân giải hiệu quả. Coolpix L30 và Coolpix S2800 đều được phát hành trong 2014. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn Coolpix L30

Được phát hành dưới dạng 2014, Coolpix L30 có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 20,1 MP và thân máy 164 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn Coolpix S2800

Được phát hành dưới dạng 2014, Coolpix S2800 có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 20,1 MP và thân máy 120 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau