CameraLore
So sánh song song

Nikon Coolpix L28
vs Nikon Coolpix L30

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

28 mm²
Coolpix L28
28 mm²
Coolpix L30
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

Coolpix L28 và Coolpix L30 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 1. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

Coolpix L28Số liệuCoolpix L30
20,1 MPPixel hiệu quả20,1 MP
6,16 × 4,62cảm biến6,16 × 4,62
1,19 µmKhoảng cách điểm ảnh1,19 µm
1,42 µm²Vùng pixel1,42 µm²
70,63 MP/cm²Mật độ điểm ảnh70,63 MP/cm²
5,62Hệ số crop5,62
—Video tối đa1.280 × 720
164 gcân nặng164 g
SD/SDHC/SDXCLưu trữSD/SDHC/SDXC
2 x AA alkaline or lithium batteriesPin2 AA-size batteries

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

Coolpix L28 và Coolpix L30 có cùng vùng cảm biến. Coolpix L28 và Coolpix L30 có cùng trọng lượng thân máy. Coolpix L28 và Coolpix L30 có cùng độ phân giải hiệu quả. Coolpix L30 là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn Coolpix L28

Được phát hành dưới dạng 2013, Coolpix L28 có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 20,1 MP và thân máy 164 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn Coolpix L30

Được phát hành dưới dạng 2014, Coolpix L30 có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 20,1 MP và thân máy 164 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau