CameraLore
So sánh song song

Nikon Coolpix L10
vs Nikon Coolpix S4

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

25 mm²
Coolpix L10
25 mm²
Coolpix S4
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

Coolpix L10 và Coolpix S4 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 2. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

Coolpix L10Số liệuCoolpix S4
4,9 MPPixel hiệu quả6 MP
5,75 × 4,32cảm biến5,75 × 4,32
2,25 µmKhoảng cách điểm ảnh2,03 µm
5,07 µm²Vùng pixel4,14 µm²
19,73 MP/cm²Mật độ điểm ảnh24,15 MP/cm²
6,02Hệ số crop6,02
—Video tối đa—
115 gcân nặng205 g
Secure DigitalLưu trữSecure Digital
AA (2) batteries (NiMH recommended)PinAA NiMH (2) batteries (supplied)

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

Coolpix L10 và Coolpix S4 có cùng vùng cảm biến. Coolpix L10 có thân máy nhẹ hơn. Coolpix S4 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. Coolpix L10 là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn Coolpix L10

Được phát hành dưới dạng 2007, Coolpix L10 có diện tích cảm biến khoảng 25 mm², độ phân giải hiệu dụng 4,9 MP và thân máy 115 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn Coolpix S4

Được phát hành dưới dạng 2005, Coolpix S4 có diện tích cảm biến khoảng 25 mm², độ phân giải hiệu dụng 6 MP và thân máy 205 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau