CameraLore
So sánh song song

Nikon Coolpix L1
vs Nikon Coolpix L10

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

25 mm²
Coolpix L1
25 mm²
Coolpix L10
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

Coolpix L1 và Coolpix L10 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 2. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

Coolpix L1Số liệuCoolpix L10
6 MPPixel hiệu quả4,9 MP
5,75 × 4,32cảm biến5,75 × 4,32
2,03 µmKhoảng cách điểm ảnh2,25 µm
4,14 µm²Vùng pixel5,07 µm²
24,15 MP/cm²Mật độ điểm ảnh19,73 MP/cm²
6,02Hệ số crop6,02
—Video tối đa—
180 gcân nặng115 g
Secure DigitalLưu trữSecure Digital
AA (2) batteries (NiMH recommended)PinAA (2) batteries (NiMH recommended)

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

Coolpix L1 và Coolpix L10 có cùng vùng cảm biến. Coolpix L10 có thân máy nhẹ hơn. Coolpix L1 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. Coolpix L10 là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn Coolpix L1

Được phát hành dưới dạng 2005, Coolpix L1 có diện tích cảm biến khoảng 25 mm², độ phân giải hiệu dụng 6 MP và thân máy 180 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn Coolpix L10

Được phát hành dưới dạng 2007, Coolpix L10 có diện tích cảm biến khoảng 25 mm², độ phân giải hiệu dụng 4,9 MP và thân máy 115 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau