CameraLore
So sánh song song

Nikon Coolpix A100
vs Nikon Coolpix A900

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

28 mm²
Coolpix A100
28 mm²
Coolpix A900
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

Coolpix A100 và Coolpix A900 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

Coolpix A100Số liệuCoolpix A900
20,1 MPPixel hiệu quả20 MP
6,16 × 4,62cảm biến6,16 × 4,62
1,19 µmKhoảng cách điểm ảnh1,19 µm
1,42 µm²Vùng pixel1,42 µm²
70,63 MP/cm²Mật độ điểm ảnh70,28 MP/cm²
5,62Hệ số crop5,62
1.280 × 720Video tối đa3.840 × 2.160
119 gcân nặng298 g
SD/SDHC/SDXCLưu trữSD/SDHC/SDXC
EN-EL19 lithium-ion battery Pin Li-ionPinEN-EL12 lithium-ion battery Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

Coolpix A100 và Coolpix A900 có cùng vùng cảm biến. Coolpix A100 có thân máy nhẹ hơn. Coolpix A100 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. Coolpix A100 và Coolpix A900 đều được phát hành trong 2016. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn Coolpix A100

Được phát hành dưới dạng 2016, Coolpix A100 có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 20,1 MP và thân máy 119 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn Coolpix A900

Được phát hành dưới dạng 2016, Coolpix A900 có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 20 MP và thân máy 298 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau