CameraLore
So sánh song song

Nikon Coolpix 880
vs Nikon Coolpix 990

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

38 mm²
Coolpix 880
38 mm²
Coolpix 990
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

Coolpix 880 và Coolpix 990 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

Coolpix 880Số liệuCoolpix 990
3,1 MPPixel hiệu quả3,1 MP
7,11 × 5,33cảm biến7,11 × 5,33
3,5 µmKhoảng cách điểm ảnh3,5 µm
12,22 µm²Vùng pixel12,22 µm²
8,18 MP/cm²Mật độ điểm ảnh8,18 MP/cm²
4,87Hệ số crop4,87
—Video tối đa—
325 gcân nặng525 g
CompactFlash type ILưu trữCompactFlash type I
1 x 2CR5 battery (or optional Nikon rechargeable)PinAA (4) batteries (NiMH recommended)

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

Coolpix 880 và Coolpix 990 có cùng vùng cảm biến. Coolpix 880 có thân máy nhẹ hơn. Coolpix 880 và Coolpix 990 có cùng độ phân giải hiệu quả. Coolpix 880 và Coolpix 990 đều được phát hành trong 2000. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn Coolpix 880

Được phát hành dưới dạng 2000, Coolpix 880 có diện tích cảm biến khoảng 38 mm², độ phân giải hiệu dụng 3,1 MP và thân máy 325 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn Coolpix 990

Được phát hành dưới dạng 2000, Coolpix 990 có diện tích cảm biến khoảng 38 mm², độ phân giải hiệu dụng 3,1 MP và thân máy 525 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau