CameraLore
So sánh song song

Nikon Coolpix 800
vs Nikon Coolpix 880

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

31 mm²
Coolpix 800
38 mm²
Coolpix 880
Tỷ lệ diện tích
1,23:1
Sự khác biệt tuyệt đối
7 mm²
Sự khác biệt tương đối
23,4%

Coolpix 880 có diện tích cảm biến lớn hơn. Nhiều diện tích hơn thường có nghĩa là khả năng thu thập ánh sáng lớn hơn, mặc dù chất lượng hình ảnh thực vẫn phụ thuộc vào cấu trúc và thế hệ cảm biến.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 1. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

Coolpix 800Số liệuCoolpix 880
1,9 MPPixel hiệu quả3,1 MP
6,4 × 4,8cảm biến7,11 × 5,33
4,02 µmKhoảng cách điểm ảnh3,5 µm
16,17 µm²Vùng pixel12,22 µm²
6,18 MP/cm²Mật độ điểm ảnh8,18 MP/cm²
5,41Hệ số crop4,87
—Video tối đa—
380 gcân nặng325 g
CompactFlash type ILưu trữCompactFlash type I
AA (4) batteries (NiMH recommended)Pin1 x 2CR5 battery (or optional Nikon rechargeable)

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

Coolpix 880 có diện tích cảm biến lớn hơn. Coolpix 880 có thân máy nhẹ hơn. Coolpix 880 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. Coolpix 880 là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn Coolpix 800

Được phát hành dưới dạng 1999, Coolpix 800 có diện tích cảm biến khoảng 31 mm², độ phân giải hiệu dụng 1,9 MP và thân máy 380 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn Coolpix 880

Được phát hành dưới dạng 2000, Coolpix 880 có diện tích cảm biến khoảng 38 mm², độ phân giải hiệu dụng 3,1 MP và thân máy 325 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau