CameraLore
So sánh song song

Nikon Coolpix 775
vs Nikon Coolpix 885

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

21 mm²
Coolpix 775
38 mm²
Coolpix 885
Tỷ lệ diện tích
1,78:1
Sự khác biệt tuyệt đối
17 mm²
Sự khác biệt tương đối
77,8%

Coolpix 885 có diện tích cảm biến lớn hơn. Nhiều diện tích hơn thường có nghĩa là khả năng thu thập ánh sáng lớn hơn, mặc dù chất lượng hình ảnh thực vẫn phụ thuộc vào cấu trúc và thế hệ cảm biến.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

Coolpix 775Số liệuCoolpix 885
1,9 MPPixel hiệu quả3,1 MP
5,33 × 4cảm biến7,11 × 5,33
3,35 µmKhoảng cách điểm ảnh3,5 µm
11,22 µm²Vùng pixel12,22 µm²
8,91 MP/cm²Mật độ điểm ảnh8,18 MP/cm²
6,49Hệ số crop4,87
—Video tối đa—
230 gcân nặng235 g
Compact Flash (Type I only)Lưu trữCompactFlash type I
Nikon EN-EL1 Lithium-Ion included Pin Li-ionPin1 x 2CR5 battery (or optional Nikon rechargeable)

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

Coolpix 885 có diện tích cảm biến lớn hơn. Coolpix 775 có thân máy nhẹ hơn. Coolpix 885 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. Coolpix 775 và Coolpix 885 đều được phát hành trong 2001. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn Coolpix 775

Được phát hành dưới dạng 2001, Coolpix 775 có diện tích cảm biến khoảng 21 mm², độ phân giải hiệu dụng 1,9 MP và thân máy 230 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn Coolpix 885

Được phát hành dưới dạng 2001, Coolpix 885 có diện tích cảm biến khoảng 38 mm², độ phân giải hiệu dụng 3,1 MP và thân máy 235 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau