CameraLore
So sánh song song

Nikon Coolpix 700
vs Nikon Coolpix 800

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

31 mm²
Coolpix 700
31 mm²
Coolpix 800
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

Coolpix 700 và Coolpix 800 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

Coolpix 700Số liệuCoolpix 800
1,9 MPPixel hiệu quả1,9 MP
6,4 × 4,8cảm biến6,4 × 4,8
4,02 µmKhoảng cách điểm ảnh4,02 µm
16,17 µm²Vùng pixel16,17 µm²
6,18 MP/cm²Mật độ điểm ảnh6,18 MP/cm²
5,41Hệ số crop5,41
—Video tối đa—
360 gcân nặng380 g
CompactFlash type ILưu trữCompactFlash type I
AA (4) batteries (NiMH recommended)PinAA (4) batteries (NiMH recommended)

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

Coolpix 700 và Coolpix 800 có cùng vùng cảm biến. Coolpix 700 có thân máy nhẹ hơn. Coolpix 700 và Coolpix 800 có cùng độ phân giải hiệu quả. Coolpix 700 và Coolpix 800 đều được phát hành trong 1999. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn Coolpix 700

Được phát hành dưới dạng 1999, Coolpix 700 có diện tích cảm biến khoảng 31 mm², độ phân giải hiệu dụng 1,9 MP và thân máy 360 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn Coolpix 800

Được phát hành dưới dạng 1999, Coolpix 800 có diện tích cảm biến khoảng 31 mm², độ phân giải hiệu dụng 1,9 MP và thân máy 380 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau