CameraLore
So sánh song song

Nikon Coolpix 3500
vs Nikon Coolpix 775

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

21 mm²
Coolpix 3500
21 mm²
Coolpix 775
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

Coolpix 3500 và Coolpix 775 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 1. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

Coolpix 3500Số liệuCoolpix 775
3,1 MPPixel hiệu quả1,9 MP
5,33 × 4cảm biến5,33 × 4
2,62 µmKhoảng cách điểm ảnh3,35 µm
6,88 µm²Vùng pixel11,22 µm²
14,54 MP/cm²Mật độ điểm ảnh8,91 MP/cm²
6,49Hệ số crop6,49
—Video tối đa—
205 gcân nặng230 g
CompactFlash type ILưu trữCompact Flash (Type I only)
Nikon EN-EL2 Lithium-Ion included Pin Li-ionPinNikon EN-EL1 Lithium-Ion included Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

Coolpix 3500 và Coolpix 775 có cùng vùng cảm biến. Coolpix 3500 có thân máy nhẹ hơn. Coolpix 3500 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. Coolpix 3500 là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn Coolpix 3500

Được phát hành dưới dạng 2002, Coolpix 3500 có diện tích cảm biến khoảng 21 mm², độ phân giải hiệu dụng 3,1 MP và thân máy 205 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn Coolpix 775

Được phát hành dưới dạng 2001, Coolpix 775 có diện tích cảm biến khoảng 21 mm², độ phân giải hiệu dụng 1,9 MP và thân máy 230 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau